"ballads" in Vietnamese
Definition
Ballad là bài hát hoặc bài thơ kể chuyện, thể hiện cảm xúc một cách đơn giản và sâu lắng. Thuật ngữ này cũng đề cập đến những bài hát trữ tình nhẹ nhàng về tình yêu hoặc cảm xúc sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, 'ballad' chủ yếu nói về các bài hát tình cảm, nhẹ nhàng, nhưng trước đây còn chỉ những bài hát kể chuyện cổ tích, dân gian. Đừng nhầm với 'ballade' trong âm nhạc cổ điển.
Examples
Old English ballads tell stories of knights and heroes.
Các **ballad** tiếng Anh cổ kể về chuyện các hiệp sĩ và anh hùng.
Many singers like to perform romantic ballads.
Nhiều ca sĩ thích biểu diễn những **ballad** lãng mạn.
Folk ballads often have simple melodies.
Những **ballad** dân gian thường có giai điệu đơn giản.
He made his career singing powerful ballads that everyone remembers.
Anh ấy gây dựng sự nghiệp nhờ hát những **ballad** mạnh mẽ mà ai cũng nhớ.
In the 1990s, soft rock ballads were always on the radio.
Những năm 1990, **ballad** soft rock luôn xuất hiện trên radio.
Those sad old ballads can really make you feel something.
Những **ballad** buồn xưa ấy thật sự khiến người ta xúc động.