"balked" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ dừng lại hoặc từ chối làm gì đó vì do dự hoặc không muốn. Cũng có thể dùng khi ai đó chần chừ trước một ý tưởng hay quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'balk at the idea' khi từ chối hoặc do dự trước đề nghị. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He balked when he saw the big dog.
Anh ấy **chùn bước** khi thấy con chó to.
She balked at jumping into the cold water.
Cô ấy **do dự** khi nhảy xuống nước lạnh.
The horse balked at the fence.
Con ngựa **chùn bước** trước hàng rào.
When asked to speak in public, he balked and stayed silent.
Khi được yêu cầu phát biểu trước đám đông, anh ấy **chùn bước** và im lặng.
Many investors balked at the high risk of the project.
Nhiều nhà đầu tư đã **chùn bước** trước rủi ro cao của dự án.
She balked at the idea of moving abroad for work.
Cô ấy **ngần ngại** việc chuyển ra nước ngoài làm việc.