Type any word!

"bal" in Vietnamese

dạ hội

Definition

‘Dạ hội’ là một sự kiện khiêu vũ trang trọng với âm nhạc, nơi mọi người mặc quần áo đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dạ hội’ thường xuất hiện trong sách, phim cổ điển hoặc các sự kiện trang trọng; không dùng cho ‘quả bóng’ trong thể thao.

Examples

The grand bal starts at seven o'clock.

**Dạ hội** lớn bắt đầu lúc bảy giờ.

Everyone wore beautiful dresses to the bal.

Mọi người đều mặc váy đẹp đến **dạ hội**.

This castle is known for its annual bal.

Lâu đài này nổi tiếng với **dạ hội** thường niên.

She dreamed of being invited to the royal bal.

Cô ấy mơ ước được mời đến **dạ hội** hoàng gia.

At the masquerade bal, everyone's identity was a secret.

Ở **dạ hội** hóa trang, danh tính của ai cũng là bí mật.

Getting ready for the bal took hours but was worth it.

Chuẩn bị cho **dạ hội** mất hàng giờ nhưng rất xứng đáng.