Type any word!

"bake off" in Vietnamese

cuộc thi làm bánhbake off

Definition

Đây là cuộc thi mà mọi người làm bánh ngọt, bánh nướng hoặc các món bánh khác để được chấm điểm về hương vị và hình thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, ảnh hưởng từ các chương trình truyền hình nổi tiếng. Chỉ dùng cho thi làm bánh, không dùng cho các cuộc thi nấu ăn nói chung.

Examples

We are having a bake off at school this Friday.

Chúng tôi sẽ tổ chức một **cuộc thi làm bánh** ở trường vào thứ Sáu này.

She won the pie bake off last year.

Cô ấy đã thắng **cuộc thi làm bánh** bánh pie năm ngoái.

Each team brought cookies for the bake off.

Mỗi đội đã mang bánh quy đến **cuộc thi làm bánh**.

Are you ready for the family bake off this weekend?

Bạn đã sẵn sàng cho **cuộc thi làm bánh** gia đình vào cuối tuần này chưa?

Everyone gets a little competitive at the office bake off.

Ai cũng trở nên cạnh tranh một chút trong **cuộc thi làm bánh** ở công ty.

The TV bake off shows always inspire me to try new recipes.

Những chương trình **cuộc thi làm bánh** trên TV luôn truyền cảm hứng cho tôi thử công thức mới.