Type any word!

"baiting" in Vietnamese

nhử mồikhiêu khích

Definition

Hành động dùng mồi để bắt động vật hoặc cá, hoặc cố tình chọc tức, kích động ai đó để họ phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baiting a hook' là đặt mồi vào lưỡi câu; trong giao tiếp, 'baiting' là chọc tức hoặc khiêu khích ai đó. Dùng trong tình huống không chính thức, đôi lúc gây khó chịu.

Examples

The fisherman is baiting the hook with worms.

Người đánh cá đang **nhử mồi** vào lưỡi câu bằng giun.

He was baiting the mouse trap with cheese.

Anh ấy đang **nhử mồi** với phô mai vào bẫy chuột.

The boys kept baiting their little sister until she cried.

Mấy cậu bé cứ **chọc ghẹo** em gái mình cho đến khi cô bé khóc.

He's just baiting you—don't rise to it.

Anh ta chỉ đang **khiêu khích** bạn thôi—đừng để ý.

Online baiting can turn a friendly discussion into a fight.

**Nhử mồi** trên mạng có thể biến một cuộc thảo luận thân thiện thành cãi vã.

She accused her classmates of baiting her during group projects.

Cô ấy tố cáo các bạn cùng lớp đã **chọc tức** cô trong các dự án nhóm.