"bailies" in Vietnamese
Definition
Bailie là chức danh quan chức từng cai quản hoặc ra quyết định ở các thành phố Scotland xưa, giống như thành viên hội đồng hoặc thẩm phán; ngày nay chủ yếu chỉ còn ý nghĩa lịch sử hoặc nghi lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh Scotland và mang tính lịch sử hoặc lễ nghi; không dùng thay thế cho quan chức bình thường hay thẩm phán ở nơi khác.
Examples
Historically, bailies made important decisions for Scottish towns.
Trong quá khứ, các **bailie** từng đưa ra nhiều quyết định quan trọng cho các thành phố Scotland.
Nowadays, most cities don't have bailies anymore.
Ngày nay, hầu hết các thành phố không còn **bailie** nữa.
The role of bailies has mostly become ceremonial.
Vai trò của **bailie** ngày nay chủ yếu mang tính lễ nghi.
Growing up in Edinburgh, I only heard about bailies during special events.
Lớn lên ở Edinburgh, tôi chỉ nghe nói về **bailie** trong các dịp đặc biệt.
The city's bailies wore traditional robes during the parade.
Các **bailie** của thành phố mặc áo choàng truyền thống trong cuộc diễu hành.
Two bailies attended the official ceremony.
Hai **bailie** đã dự buổi lễ chính thức.