Type any word!

"baguette" in Vietnamese

bánh mì baguettebaguette (đá quý, hình dạng)

Definition

Một loại bánh mì Pháp dài, mỏng, vỏ giòn và ruột mềm. Cũng có thể chỉ những vật có hình dáng tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh ẩm thực như ở tiệm bánh, nhà hàng. Ít phổ biến để chỉ kiểu cắt đá quý hoặc hình dạng.

Examples

I bought a fresh baguette from the bakery.

Tôi đã mua một **bánh mì baguette** tươi ở tiệm bánh.

She cut the baguette into slices.

Cô ấy đã cắt **bánh mì baguette** thành lát.

A baguette is a type of French bread.

**Bánh mì baguette** là một loại bánh mì Pháp.

Could you pick up a baguette on your way home?

Bạn có thể mua giúp mình một **bánh mì baguette** trên đường về không?

He always makes sandwiches with a baguette for lunch.

Anh ấy luôn làm bánh mì sandwich bằng **bánh mì baguette** vào bữa trưa.

This ring has a diamond in a baguette cut.

Chiếc nhẫn này có viên kim cương cắt kiểu **baguette**.