"bafta" in Vietnamese
Definition
BAFTA là giải thưởng của Viện Hàn lâm Nghệ thuật Điện ảnh và Truyền hình Anh dành cho các thành tựu xuất sắc trong điện ảnh, truyền hình và truyền thông khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘BAFTA’ chỉ nói đến giải thưởng của Anh, tương tự như ‘Oscar’ ở Mỹ. Từ này dùng làm danh từ (‘giành được BAFTA’) hoặc tính từ (‘phim đoạt giải BAFTA’), và thường được viết hoa.
Examples
She won a BAFTA for her acting.
Cô ấy đã giành được một **BAFTA** nhờ diễn xuất của mình.
This movie is a BAFTA winner.
Bộ phim này là phim đoạt **BAFTA**.
He dreams of winning a BAFTA someday.
Anh ấy mơ một ngày nào đó sẽ giành được **BAFTA**.
The director was thrilled when her short film got a BAFTA nomination.
Nữ đạo diễn rất vui mừng khi phim ngắn của cô nhận được đề cử **BAFTA**.
Many celebrities attend the annual BAFTA ceremony in London.
Nhiều người nổi tiếng tham dự lễ trao giải **BAFTA** hàng năm ở London.
Getting a BAFTA can really boost an actor’s career.
Giành được **BAFTA** có thể giúp sự nghiệp của một diễn viên tiến xa.