"badmouth" in Vietnamese
Definition
Nói những điều tiêu cực, không công bằng hoặc gây hại về ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi người đó không có mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng để chỉ việc nói xấu sau lưng. Không dùng khi góp ý chân thành, mà là phê phán không công bằng.
Examples
Please don't badmouth your classmates.
Làm ơn đừng **nói xấu** các bạn cùng lớp của bạn.
It is wrong to badmouth people behind their backs.
Nói xấu sau lưng người khác là sai.
She didn't badmouth anyone during the meeting.
Cô ấy không **nói xấu** ai trong cuộc họp.
You shouldn't badmouth your old boss if you want a reference.
Nếu bạn muốn có thư giới thiệu, bạn không nên **nói xấu** sếp cũ.
They love to badmouth the competition to get more customers.
Họ thích **nói xấu** đối thủ để thu hút nhiều khách hàng hơn.
I try not to badmouth anyone, even if they're not around.
Tôi cố gắng không **nói xấu** ai, kể cả khi họ không có ở đó.