Type any word!

"badlands" in Vietnamese

vùng đất xấubadlands

Definition

Khu vực đất khô cằn, nhiều đá trơ trọi, ít cây cối, thường có đồi nhọn và thung lũng sâu. Cảnh quan ở đây rất lạ mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng ở số nhiều, chỉ một khu vực địa hình đặc biệt trong địa lý hoặc du lịch, không dùng cho đất nông nghiệp kém chất lượng.

Examples

The badlands are difficult to cross because of their sharp hills.

**Vùng đất xấu** rất khó vượt qua vì có nhiều đồi nhọn.

Many fossils have been found in the badlands.

Nhiều hóa thạch đã được tìm thấy ở **vùng đất xấu**.

The landscape of the badlands is very unique.

Cảnh quan ở **vùng đất xấu** rất đặc biệt.

We took a road trip through the South Dakota badlands last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du lịch qua **vùng đất xấu** ở Nam Dakota.

Photographers love the colors at sunset in the badlands.

Các nhiếp ảnh gia rất thích màu sắc lúc hoàng hôn ở **vùng đất xấu**.

Walking in the badlands feels like being on another planet.

Đi bộ trong **vùng đất xấu** cảm giác như đang ở một hành tinh khác.