Type any word!

"baddy" in Vietnamese

kẻ xấunhân vật phản diện

Definition

'Baddy' là từ không trang trọng dùng để chỉ nhân vật xấu hoặc phản diện, thường là kẻ thù trong câu chuyện, phim hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong môi trường trẻ con hoặc khi nói về các câu chuyện đơn giản. Thường gặp trong tiếng Anh Anh.

Examples

The baddy stole the treasure in the story.

Trong chuyện, **kẻ xấu** đã lấy cắp kho báu.

The children pretended to be the baddy when they played.

Bọn trẻ giả vờ làm **kẻ xấu** khi chơi với nhau.

Who is the baddy in this movie?

Ai là **kẻ xấu** trong bộ phim này?

Don’t worry, the baddy always gets caught in the end!

Đừng lo, cuối cùng **kẻ xấu** sẽ luôn bị bắt!

My little brother loves playing the baddy when we act out superhero stories.

Em trai tôi rất thích đóng vai **kẻ xấu** khi chúng tôi diễn các câu chuyện siêu anh hùng.

In cartoons, the baddy is easy to spot—they always look sneaky or wear black!

Trong phim hoạt hình, **kẻ xấu** rất dễ nhận ra—họ thường trông lén lút hoặc mặc đồ đen!