"bacteriological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc nghiên cứu vi khuẩn hoặc các vấn đề do vi khuẩn gây ra, đặc biệt trong khoa học và y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Các cụm như 'bacteriological analysis' hay 'bacteriological contamination' thường thấy trong tài liệu chuyên môn.
Examples
The lab performed a bacteriological test on the water sample.
Phòng thí nghiệm đã thực hiện kiểm tra **vi khuẩn học** đối với mẫu nước.
Doctors recommended a bacteriological analysis for the infection.
Các bác sĩ khuyến nghị phân tích **vi khuẩn học** cho ca nhiễm này.
There was a bacteriological problem in the food factory.
Có vấn đề **vi khuẩn học** trong nhà máy thực phẩm.
After the spill, the authorities ordered a thorough bacteriological inspection of the river.
Sau sự cố tràn, chính quyền yêu cầu kiểm tra **vi khuẩn học** kỹ lưỡng ở dòng sông.
The company faced a recall due to bacteriological contamination in its products.
Công ty phải thu hồi sản phẩm do nhiễm **vi khuẩn học**.
During the war, some countries used bacteriological weapons as part of their strategy.
Trong chiến tranh, một số quốc gia đã sử dụng vũ khí **vi khuẩn học** như một phần chiến lược của mình.