Type any word!

"backyards" in Vietnamese

sân sau

Definition

Khoảng đất phía sau nhà, thường được dùng để nghỉ ngơi, trồng cây hoặc vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở vùng ngoại ô. 'Sân sau' thích hợp để nói về nhiều nhà cùng lúc.

Examples

Children play in their backyards after school.

Trẻ em chơi ở **sân sau** sau giờ học.

Some houses have big backyards for parties.

Một số nhà có **sân sau** lớn để tổ chức tiệc.

In spring, people grow flowers in their backyards.

Vào mùa xuân, người ta trồng hoa ở **sân sau** của họ.

Our dogs love running around in the backyards together.

Những chú chó của chúng tôi thích chạy quanh **sân sau** cùng nhau.

You can hear barbecues sizzling from all the backyards on this street in summer.

Vào mùa hè, bạn có thể nghe tiếng thịt nướng từ tất cả các **sân sau** trên con phố này.

Most of our neighborhood’s best stories started in our backyards.

Hầu hết những câu chuyện hay nhất của khu phố chúng tôi bắt đầu từ **sân sau**.