Type any word!

"backswing" in Vietnamese

cú vung về sau

Definition

Trong các môn như golf hay tennis, 'cú vung về sau' là động tác đưa gậy hoặc vợt về phía sau trước khi đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong thể thao, nhất là golf hoặc tennis. Khác với 'swing' là cả động tác đánh; 'cú vung về sau' chỉ là phần đưa dụng cụ ra sau. Kỹ thuật tốt giúp cú đánh mạnh hơn.

Examples

Her backswing is smooth and controlled.

**Cú vung về sau** của cô ấy rất mượt mà và kiểm soát tốt.

He worked hard to improve his golf backswing.

Anh ấy đã nỗ lực để cải thiện **cú vung về sau** trong golf.

The coach corrected her tennis backswing.

Huấn luyện viên đã chỉnh sửa **cú vung về sau** trong tennis của cô ấy.

A quick backswing can throw off your timing.

Một **cú vung về sau** quá nhanh có thể làm lệch thời gian đánh bóng.

Without a strong backswing, your shots lack power.

Nếu không có **cú vung về sau** mạnh, cú đánh của bạn sẽ yếu.

You can always spot a professional by their smooth backswing at the start of a swing.

Bạn luôn có thể nhận ra dân chuyên nghiệp qua **cú vung về sau** mượt mà ở đầu động tác.