Type any word!

"backstroke" in Vietnamese

bơi ngửa

Definition

Bơi ngửa là kiểu bơi nằm ngửa trên mặt nước, tay và chân liên tục vận động, mặt hướng lên trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về kiểu bơi, không dùng cho vận động khác. Có thể chỉ cả môn thi đấu hoặc kiểu bơi thường.

Examples

She learned how to swim the backstroke last summer.

Mùa hè rồi cô ấy đã học bơi **bơi ngửa**.

The backstroke is one of the four main swimming styles.

**Bơi ngửa** là một trong bốn kiểu bơi chính.

He won a medal in the backstroke competition.

Anh ấy đã giành huy chương ở cuộc thi **bơi ngửa**.

I always get water in my nose when I try the backstroke.

Cứ thử **bơi ngửa** là tôi bị nước vào mũi.

His favorite event is the 100-meter backstroke.

Môn yêu thích của anh ấy là **bơi ngửa** 100 mét.

You need strong legs for a fast backstroke.

Để **bơi ngửa** nhanh, bạn cần chân khỏe.