Type any word!

"backstretch" in Vietnamese

đoạn thẳng phía sau vạch đíchkhu vực hậu trường (trường đua)

Definition

Đây là đoạn đường thẳng dài nằm đối diện vạch đích trên trường đua; đôi khi cũng chỉ khu vực hậu trường, nơi chăm sóc ngựa hay xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao đua ngựa, xe. Cũng có thể chỉ khu vực chăm sóc, hậu trường, không dùng cho 'stretching' tập thể dục.

Examples

The horses speed up on the backstretch.

Những con ngựa tăng tốc ở đoạn **backstretch**.

The runner led the pack on the backstretch.

Vận động viên dẫn đầu nhóm ở đoạn **backstretch**.

The horses are waiting in the backstretch area.

Những con ngựa đang chờ ở khu vực **backstretch**.

When they hit the backstretch, the excitement really builds.

Khi họ đến đoạn **backstretch**, sự phấn khích tăng cao.

Many trainers spend their mornings on the backstretch with their horses.

Nhiều huấn luyện viên dành buổi sáng ở **backstretch** với ngựa của họ.

He made his move on the backstretch and never looked back.

Anh ấy bứt phá ở đoạn **backstretch** và không ngoảnh lại.