Type any word!

"backstreets" in Vietnamese

đường nhỏđường hẻm

Definition

Những con đường nhỏ hoặc ít quan trọng hơn, nằm xa các tuyến đường chính trong thành phố, thường yên tĩnh và khó nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('the backstreets'), chỉ những con đường nhỏ, ít người, thường thuộc khu cũ hoặc kém phát triển. Không giống 'alley' (hẻm rất nhỏ). Dùng với 'walk', 'wander', 'grew up in', hoặc chỉ hoạt động bí mật.

Examples

He got lost in the backstreets of the old city.

Anh ấy bị lạc trong những **đường nhỏ** của khu phố cổ.

Many shops are hidden in the backstreets.

Nhiều cửa hàng ẩn trong các **đường nhỏ**.

She likes to explore the backstreets on her bike.

Cô ấy thích khám phá các **đường nhỏ** bằng xe đạp.

The café is much nicer than I expected—tucked away in the backstreets.

Quán cà phê đẹp hơn tôi tưởng—nằm ẩn mình trong các **đường nhỏ**.

You always find the best street food in the backstreets.

Bạn luôn tìm thấy món ăn đường phố ngon nhất trong các **đường nhỏ**.

Stories about deals done in the backstreets are common in movies.

Những câu chuyện về các vụ làm ăn trong **đường hẻm** xuất hiện rất nhiều trong phim.