"backstabbers" in Vietnamese
Definition
Người giả vờ làm bạn rồi lại bí mật gây hại hoặc phản bội bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, tiêu cực, chỉ người giả vờ tốt bụng rồi phản bội; không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Don't trust those backstabbers in the office.
Đừng tin những **kẻ đâm sau lưng** ở chỗ làm.
She warned me about the backstabbers in her group.
Cô ấy cảnh báo tôi về những **kẻ đâm sau lưng** trong nhóm của cô ấy.
Lots of backstabbers pretend to be your friends.
Nhiều **kẻ đâm sau lưng** giả vờ là bạn của bạn.
I can't stand those backstabbers who smile at you then talk behind your back.
Tôi không chịu được những **kẻ đâm sau lưng** cười trước mặt rồi nói xấu sau lưng.
The company is full of backstabbers, so watch your step.
Công ty đầy **kẻ đâm sau lưng**, nên hãy cẩn thận.
Rumors spread quickly when backstabbers get involved.
Tin đồn lan nhanh khi có **kẻ đâm sau lưng** tham gia.