Type any word!

"backpedaling" in Vietnamese

rút lại ý kiếnthay đổi lập trường

Definition

Hành động thay đổi ý kiến hoặc rút lại lời nói trước đó, thường để tránh trách nhiệm hoặc thay đổi quan điểm. Ngoài ra còn chỉ việc đạp xe lùi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị hoặc tranh luận, như 'caught backpedaling', 'started backpedaling'. Không giống 'nói dối', chỉ là thay đổi ý kiến đã nói.

Examples

He started backpedaling when people questioned his story.

Khi bị hỏi về câu chuyện, anh ấy bắt đầu **rút lại ý kiến**.

Politicians are often accused of backpedaling on their promises.

Các chính trị gia thường bị cáo buộc **rút lại ý kiến** về những lời hứa của mình.

After realizing his mistake, he kept backpedaling.

Sau khi nhận ra sai lầm, anh ấy liên tục **rút lại ý kiến**.

When challenged, the mayor was clearly backpedaling on her earlier statements.

Khi bị chất vấn, thị trưởng rõ ràng đang **rút lại ý kiến** về những phát biểu trước đó.

He was caught backpedaling after the media found the old interview.

Sau khi truyền thông tìm thấy buổi phỏng vấn cũ, anh ấy đã bị bắt gặp **rút lại ý kiến**.

Instead of admitting his mistake, he spent the whole meeting backpedaling.

Thay vì thừa nhận sai lầm, anh ấy dành cả buổi họp để **rút lại ý kiến**.