Type any word!

"backlogged" in Vietnamese

bị tồn đọngbị dồn lại

Definition

Khi công việc, đơn hàng hoặc yêu cầu bị dồn lại và chưa được giải quyết do khối lượng quá lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công sở, kinh doanh. Không dùng để nói về người, chỉ dùng cho việc, yêu cầu, đơn hàng bị tồn lại.

Examples

The company is backlogged with orders after the holiday sale.

Sau đợt giảm giá, công ty đang bị **tồn đọng** đơn hàng.

We are still backlogged from last month's paperwork.

Chúng tôi vẫn đang bị **tồn đọng** giấy tờ tháng trước.

The repairs are backlogged, so you may have to wait a week.

Việc sửa chữa đang bị **tồn đọng**, nên bạn có thể phải đợi một tuần.

Our support team got backlogged during the system outage.

Đội hỗ trợ của chúng tôi đã bị **tồn đọng** trong thời gian hệ thống bị lỗi.

I tried calling, but their phone lines are so backlogged I couldn't get through.

Tôi đã gọi nhưng các đường dây của họ **bị tồn đọng** nên tôi không thể liên lạc được.

We're finally catching up after being backlogged for months.

Chúng tôi cuối cùng cũng đang bắt kịp sau nhiều tháng bị **tồn đọng**.