Type any word!

"backlit" in Vietnamese

chiếu sáng từ phía sau

Definition

Khi ánh sáng chiếu từ phía sau vật thể, làm vật thể nổi bật hoặc tạo hiệu ứng phát sáng. Thường thấy trong chụp ảnh, màn hình, bảng hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong công nghệ, thiết kế và nhiếp ảnh. Các cụm thường gặp: 'backlit display', 'backlit keyboard', 'backlit photo'. Diễn tả trạng thái của đối tượng, không phải nguồn sáng.

Examples

The sign was backlit so it could be seen at night.

Biển hiệu được **chiếu sáng từ phía sau**, nên có thể nhìn thấy vào ban đêm.

My keyboard is backlit, so I can type in the dark.

Bàn phím của tôi được **chiếu sáng từ phía sau**, nên tôi có thể gõ trong bóng tối.

The photo looks beautiful because it is backlit by the sun.

Bức ảnh trông đẹp vì nó được **chiếu sáng từ phía sau** bởi ánh mặt trời.

Her face was softly backlit, making her hair glow in the evening light.

Khuôn mặt cô ấy được **chiếu sáng từ phía sau** dịu dàng, khiến tóc cô ấy óng ánh trong ánh sáng hoàng hôn.

Some new TVs have amazing backlit screens for deeper colors.

Một số TV mới có màn hình **chiếu sáng từ phía sau** tuyệt vời cho màu sắc sâu hơn.

You get that dreamy look in photos when your subject is backlit at sunset.

Bạn sẽ có hiệu ứng mơ mộng trong ảnh khi chụp chủ thể được **chiếu sáng từ phía sau** lúc hoàng hôn.