Type any word!

"backless" in Vietnamese

hở lưngkhông tựa lưng

Definition

Chỉ những trang phục hoặc đồ nội thất không có phần lưng hay tựa lưng, thường để lộ phần lưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'hở lưng' với váy/áo hoặc 'ghế không tựa'. Không dùng cho người hay động vật.

Examples

She wore a backless dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **hở lưng** đến bữa tiệc.

The bar has backless stools.

Quán bar có những chiếc ghế đẩu **không tựa lưng**.

She bought a backless top for summer.

Cô ấy đã mua một chiếc áo **hở lưng** cho mùa hè.

I love how elegant a backless dress looks at formal events.

Tôi rất thích vẻ thanh lịch của những chiếc váy **hở lưng** tại các sự kiện trang trọng.

Those backless benches in the park are kind of uncomfortable after a while.

Những chiếc ghế băng **không tựa lưng** trong công viên đó ngồi lâu thì khá khó chịu.

She was nervous about wearing such a backless outfit, but everyone said she looked great.

Cô ấy đã lo lắng khi mặc bộ đồ **hở lưng** như vậy, nhưng mọi người đều khen cô ấy đẹp.