"backlash" in Vietnamese
Definition
Phản ứng tiêu cực mạnh mẽ của một nhóm người trước sự thay đổi xã hội, chính trị hoặc quyết định nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Backlash' thường chỉ sự phản ứng tập thể, mang tính xã hội hơn là chỉ trích cá nhân. Dùng trong cụm như 'đối mặt với phản ứng dữ dội', 'gây phản ứng dữ dội'.
Examples
The company received a backlash after raising its prices.
Công ty đã nhận phải **phản ứng dữ dội** sau khi tăng giá.
There was a backlash against the new law.
Đã có **phản ứng dữ dội** đối với luật mới.
The government is facing a backlash from voters.
Chính phủ đang đối mặt với **phản ứng dữ dội** từ cử tri.
Her comments caused a huge social media backlash overnight.
Những bình luận của cô ấy đã gây ra một **phản ứng dữ dội** trên mạng xã hội chỉ sau một đêm.
The company didn't expect such a strong backlash, but people really pushed back.
Công ty không ngờ **phản ứng dữ dội** lại mạnh đến thế, nhưng mọi người thực sự đã phản đối.
Whenever a new policy is introduced, there's almost always some backlash.
Mỗi khi có chính sách mới được ban hành, gần như luôn xuất hiện một số **phản ứng dữ dội**.