Type any word!

"backbones" in Vietnamese

xương sốngtrụ cột (nghĩa bóng)

Definition

“Xương sống” là dãy xương ở lưng giúp cơ thể đứng thẳng. Nghĩa bóng là phần quan trọng nhất, chỗ dựa chính của một tập thể hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong sinh học khi nói về cấu trúc xương; khi nói “xương sống của nhóm”, ý là thành viên quan trọng nhất. Trong đời thường, “xương sống” ít dùng ngoài ngữ cảnh khoa học hoặc bóng.

Examples

Most mammals have backbones to support their bodies.

Hầu hết các loài thú đều có **xương sống** để nâng đỡ cơ thể.

Snakes are animals with long backbones.

Rắn là loài vật có **xương sống** dài.

Humans' backbones help them stand up straight.

**Xương sống** giúp con người đứng thẳng.

Teachers are the backbones of our community.

Giáo viên là **trụ cột** của cộng đồng chúng ta.

Good relationships are the backbones of a strong family.

Mối quan hệ tốt là **trụ cột** của một gia đình vững mạnh.

They lost two key players, the real backbones of their team.

Họ đã mất hai cầu thủ quan trọng, chính là **trụ cột** thực sự của đội.