"back out" in Vietnamese
Definition
Đã đồng ý làm gì đó nhưng sau đó quyết định không làm nữa hoặc rút khỏi thỏa thuận hay lời hứa.
Usage Notes (Vietnamese)
'back out' thường dùng trong văn nói khi ai đó thay đổi ý định hay phá vỡ thỏa thuận. Đi cùng các cụm như 'back out of a deal', 'back out at the last minute'. Không sử dụng cho nghĩa di chuyển vật lý.
Examples
He promised to help but then backed out.
Anh ấy đã hứa giúp nhưng sau đó lại **rút lui**.
She tried to back out of the agreement.
Cô ấy cố gắng **rút lui** khỏi thỏa thuận.
Don’t back out at the last minute.
Đừng **rút lui** vào phút cuối nhé.
They said they’d join us, but they backed out without explaining why.
Họ nói sẽ tham gia, nhưng rồi **rút lui** mà không giải thích tại sao.
When money got tight, he tried to back out of the deal.
Khi gặp khó khăn về tiền, anh ấy đã cố **rút lui** khỏi thương vụ.
I knew he would back out if things got complicated.
Tôi biết nếu mọi chuyện phức tạp, anh ấy sẽ **rút lui**.