Type any word!

"back into" in Vietnamese

lùi vàoquay lại (trạng thái trước)

Definition

Chỉ việc di chuyển lùi để vào đâu đó, hoặc trở lại trạng thái, thói quen hay nơi chốn lúc trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về xe cộ lùi vào (như lùi xe vào gara), hoặc quen lại thói quen cũ ('back into old routines'). Dùng mang nghĩa trở lại, không đơn thuần là đi vào.

Examples

Please back into the garage slowly.

Làm ơn **lùi vào** gara chậm thôi.

Be careful not to back into the fence.

Cẩn thận đừng **lùi vào** hàng rào.

She had to back into the parking space.

Cô ấy phải **lùi vào** chỗ đỗ xe.

It took a while, but I finally got back into jogging after my injury.

Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng **quay lại** chạy bộ sau chấn thương.

I accidentally backed into his car in the parking lot.

Tôi vô tình **lùi vào** xe của anh ấy trong bãi đậu xe.

It’s nice to finally back into a normal routine after the holidays.

Cuối cùng cũng thật vui khi **trở lại** nhịp sống bình thường sau kỳ nghỉ.