Type any word!

"bach" in Vietnamese

nhà của đàn ông độc thânsống một mình

Definition

Từ này dùng ở New Zealand chỉ chỗ ở đơn sơ của đàn ông độc thân hoặc việc sống một mình, tự lo cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở New Zealand và không phổ biến ở nơi khác. 'to bach' nghĩa là đàn ông độc thân tự sống, tự lo sinh hoạt. Không nhầm với nhạc sĩ Bach.

Examples

He decided to bach after his sister moved out.

Sau khi em gái chuyển đi, anh ấy quyết định **sống một mình**.

Many young men choose to bach while studying at university.

Nhiều thanh niên chọn cách **sống một mình** khi học đại học.

His house became a real bach after his wife left town for a month.

Nhà anh ấy trở thành một **nhà của đàn ông độc thân** thực sự sau khi vợ đi vắng một tháng.

I'm just going to bach it for the weekend while my family visits relatives.

Cuối tuần này tôi sẽ **sống một mình** vì gia đình đi thăm họ hàng.

When he baches, dinner is usually just instant noodles and toast.

Khi anh ấy **sống một mình**, bữa tối thường chỉ là mì ăn liền và bánh mì nướng.

The house was a real bach during our university days—just a bunch of guys and takeaways.

Trong những ngày đại học, ngôi nhà đó đúng là **nhà của đàn ông độc thân** — chỉ toàn con trai và đồ ăn mang về.