Type any word!

"babysitters" in Vietnamese

người trông trẻbảo mẫu (tạm thời)

Definition

Người chăm sóc trẻ em trong thời gian ngắn khi cha mẹ vắng nhà, thường được thuê và trả tiền. Không phải là người chăm trẻ toàn thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người chăm sóc trẻ tạm thời, không giống như 'bảo mẫu' toàn thời gian. Thường là sinh viên hoặc người lớn nhận trông vào buổi tối hoặc cuối tuần.

Examples

The babysitters came at 6 p.m. to watch the children.

Các **người trông trẻ** đến vào lúc 6 giờ tối để trông các bé.

Many parents hire babysitters on weekends.

Nhiều phụ huynh thuê **người trông trẻ** vào cuối tuần.

The twins always have different babysitters.

Hai bé sinh đôi luôn có những **người trông trẻ** khác nhau.

I heard the babysitters played board games with the kids all night.

Tôi nghe nói **người trông trẻ** đã chơi board game với các bé suốt đêm.

Good babysitters can be hard to find in this neighborhood.

Tìm **người trông trẻ** tốt ở khu vực này là rất khó.

Some babysitters bring their own toys to make the time more fun for the children.

Một số **người trông trẻ** mang đồ chơi riêng để các bé vui hơn.