"babushka" in Vietnamese
Definition
'Babushka' dùng để chỉ bà già người Nga hoặc khăn trùm đầu được buộc dưới cằm, truyền thống ở Nga và Đông Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
’Babushka‘ thường chỉ dùng khi nói về văn hoá Nga. Không dùng từ này cho bà/ngoại thông thường. Ngoài ra còn chỉ loại khăn quàng đầu kiểu Nga.
Examples
My friend's babushka makes delicious soup.
**Bà già Nga** của bạn tôi nấu súp rất ngon.
The old woman wore a colorful babushka on her head.
Người phụ nữ già đội một chiếc **khăn trùm đầu** đầy màu sắc trên đầu.
I saw a picture of a smiling babushka in a magazine.
Tôi đã thấy một bức ảnh của một **bà già Nga** cười tươi trên tạp chí.
Every time I visit Moscow, I love chatting with the local babushkas in the park.
Mỗi khi tôi đến Moscow, tôi thích trò chuyện với các **bà già Nga** địa phương ở công viên.
She wrapped a babushka around her head to keep warm in the cold wind.
Cô ấy quấn một chiếc **khăn babushka** quanh đầu để giữ ấm trước gió lạnh.
"Don't forget your babushka!" her mother called as she left for the market.
"Đừng quên chiếc **khăn babushka** của con nhé!" mẹ cô ấy nói khi cô rời đi chợ.