Type any word!

"azure" in Vietnamese

xanh lammàu thiên thanh

Definition

Một sắc xanh sáng và rõ nét, thường dùng để miêu tả màu trời không mây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xanh lam' và 'màu thiên thanh' mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc khi miêu tả thiên nhiên, đặc biệt là bầu trời.

Examples

The sky was a beautiful azure this morning.

Bầu trời sáng nay có màu **xanh lam** tuyệt đẹp.

She painted her room an azure color.

Cô ấy đã sơn phòng của mình màu **xanh lam**.

The azure sea looked peaceful and calm.

Biển **xanh lam** trông thật yên bình và tĩnh lặng.

Her dress shimmered in the sunlight, a perfect shade of azure.

Chiếc váy của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng, đúng sắc **xanh lam** hoàn hảo.

The artist mixed white and blue paint to capture the azure of a summer sky.

Người họa sĩ pha màu trắng với xanh để tái hiện **xanh lam** của bầu trời mùa hè.

Look at those azure waters—makes you want to dive right in!

Nhìn những làn nước **xanh lam** kia mà thấy muốn nhảy xuống quá!