Type any word!

"azan" in Vietnamese

adhantiếng gọi cầu nguyệnazan

Definition

Azan (adhan) là lời mời gọi cầu nguyện của Hồi giáo, được đọc bằng tiếng Ả Rập vào các thời điểm nhất định trong ngày để mời tín đồ cầu nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'azan', 'adhan' hoặc 'tiếng gọi cầu nguyện' cho ngữ cảnh Hồi giáo; không dùng cho các loại thông báo thông thường khác. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lễ nghi.

Examples

The azan is heard five times a day in many Muslim countries.

Ở nhiều nước Hồi giáo, mỗi ngày có thể nghe thấy **azan** năm lần.

The mosque broadcasts the azan before each prayer.

Nhà thờ Hồi giáo phát **azan** trước mỗi buổi cầu nguyện.

Ahmed stops working when the azan starts.

Khi **azan** bắt đầu, Ahmed dừng làm việc.

Some people set their schedules around the times of the azan.

Một số người sắp xếp lịch trình của họ theo giờ **azan**.

You can hear the azan echoing across the city at sunset.

Bạn có thể nghe tiếng **azan** vang vọng khắp thành phố lúc hoàng hôn.

During Ramadan, the evening azan signals it’s time to break the fast.

Trong tháng Ramadan, **azan** buổi tối là dấu hiệu để bắt đầu ăn sau khi nhịn.