Type any word!

"azaleas" in Vietnamese

hoa đỗ quyên

Definition

Hoa đỗ quyên là loài cây bụi ra hoa rực rỡ vào mùa xuân, thường được trồng làm cảnh trong vườn và công viên.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hoa đỗ quyên" là số nhiều; số ít vẫn là 'hoa đỗ quyên'. Chủ yếu để chỉ cây cảnh trong vườn, không nhầm lẫn với 'hoa đỗ quyên núi' (rhododendron). Thường đi với: 'bụi hoa đỗ quyên', 'vườn hoa đỗ quyên'.

Examples

The garden is full of pink azaleas in the spring.

Vào mùa xuân, khu vườn đầy những **hoa đỗ quyên** màu hồng.

My grandmother planted azaleas along the fence.

Bà tôi đã trồng **hoa đỗ quyên** dọc theo hàng rào.

Azaleas need plenty of water to grow well.

**Hoa đỗ quyên** cần nhiều nước để phát triển tốt.

Did you see those bright red azaleas near the entrance?

Bạn có thấy những **hoa đỗ quyên** đỏ rực gần cổng không?

The azaleas bloom so beautifully every year, they make the whole street look alive.

**Hoa đỗ quyên** nở đẹp tuyệt vời mỗi năm, làm cả con phố như bừng sức sống.

Some people are allergic to azaleas, so be careful when handling them.

Một số người bị dị ứng với **hoa đỗ quyên**, vì vậy hãy cẩn thận khi chạm vào chúng.