"axles" in Vietnamese
Definition
Trục là thanh dài nối và đỡ các bánh xe của phương tiện, giúp bánh xe quay được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trục' thường được dùng trong ô tô, cơ khí, kỹ thuật. Các cụm từ thường gặp: 'trục trước', 'trục sau', 'trục bị gãy'. Không nhầm với 'trục' nghĩa là 'axis' (trục trung tâm).
Examples
The car has two axles.
Chiếc xe này có hai **trục**.
The wheels are connected by axles.
Các bánh xe được nối với nhau bằng **trục**.
Trucks need strong axles to carry heavy loads.
Xe tải cần **trục** chắc chắn để chở hàng nặng.
One of the axles broke during the long road trip.
Một trong các **trục** bị gãy trong chuyến đi dài.
I had to replace both axles after hitting that huge pothole.
Tôi phải thay cả hai **trục** sau khi tông phải ổ gà lớn đó.
Without working axles, the vehicle can't move at all.
Không có **trục** hoạt động, xe không thể di chuyển được.