"axis" in Vietnamese
Definition
Trục là đường thẳng tưởng tượng hoặc thực tế quanh đó một vật xoay, hoặc là đường trung tâm chia tách hay tổ chức một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trục' dùng trong toán học, khoa học, hình học và máy móc (ví dụ: trục Trái Đất, trục x, trục quay). Không nhầm với 'axle' (trục cơ học).
Examples
The Earth spins around its axis.
Trái Đất quay quanh **trục** của nó.
Draw the axis on the graph before plotting points.
Vẽ **trục** trên đồ thị trước khi đánh dấu điểm.
The wheel turns on its axis.
Bánh xe quay quanh **trục** của nó.
If you tilt the axis of the camera, the picture looks slanted.
Nếu bạn nghiêng **trục** của máy ảnh, ảnh sẽ bị lệch.
The chart compares sales along the x-axis and time along the y-axis.
Biểu đồ này so sánh doanh số theo x-**trục** và thời gian theo y-**trục**.
Finding the right axis of rotation is key to solving this physics problem.
Xác định **trục** quay đúng là chìa khóa giải bài toán vật lý này.