Type any word!

"aweary" in Vietnamese

mệt mỏikiệt sức (văn học)

Definition

Cảm thấy rất mệt mỏi hoặc kiệt sức; từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại, mang tính văn học cổ. Hằng ngày chỉ cần nói ‘mệt’ hoặc ‘mệt mỏi’. ‘aweary of’ nghĩa là chán ngán điều gì đó.

Examples

She felt aweary after a long journey.

Sau chuyến đi dài, cô ấy cảm thấy **mệt mỏi**.

He said, 'I am aweary of this endless work.'

Anh ấy nói: 'Tôi đã **mệt mỏi** với công việc bất tận này.'

The poet wrote, 'I am aweary, aweary.'

Nhà thơ viết: 'Tôi **mệt mỏi**, mệt mỏi.'

After hearing the same story again and again, I grew aweary of it.

Nghe đi nghe lại một câu chuyện, tôi trở nên **mệt mỏi** với nó.

Sometimes, by Friday evening, I'm just aweary of the whole week.

Đôi khi đến tối thứ Sáu, tôi chỉ còn biết **mệt mỏi** cả tuần qua.

She looked at me with eyes aweary from years of worry.

Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt **mệt mỏi** sau bao năm lo lắng.