Type any word!

"avulsed" in Vietnamese

bị nhổ bật rabị tách rời (bộ phận cơ thể)

Definition

Một bộ phận cơ thể như răng, móng hoặc gân bị tách hoàn toàn ra khỏi vị trí bình thường do lực mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc nha khoa, như 'avulsed tooth' (răng bị nhổ bật). Hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The doctor treated the avulsed tooth right away.

Bác sĩ đã xử lý ngay chiếc răng bị **nhổ bật ra**.

His finger was avulsed in the accident.

Ngón tay của anh ấy đã bị **bứt rời** trong tai nạn.

The child’s nail was avulsed after hitting the door.

Móng tay của đứa trẻ đã bị **bật ra** sau khi đập vào cửa.

The surgeon was able to reattach the avulsed tendon successfully.

Bác sĩ phẫu thuật đã gắn lại thành công gân bị **tách rời**.

A tooth that gets avulsed should be kept moist and seen by a dentist fast.

Răng bị **nhổ bật ra** nên giữ ẩm và đến nha sĩ càng nhanh càng tốt.

It’s rare, but sometimes an ear can be avulsed during a bad accident.

Hiếm gặp, nhưng đôi khi tai cũng có thể bị **tách rời** trong tai nạn nghiêm trọng.