"avionics" in Vietnamese
Definition
Các hệ thống điện tử được sử dụng trên máy bay, tàu vũ trụ và vệ tinh để liên lạc, điều hướng, giám sát và điều khiển.
Usage Notes (Vietnamese)
'hệ thống điện tử hàng không' chỉ dùng trong ngành hàng không, vũ trụ; không dùng cho thiết bị điện tử thông thường. Thường gặp trong cụm như 'kỹ thuật viên điện tử hàng không', 'hệ thống điện tử hàng không'.
Examples
Modern airplanes rely on avionics for navigation and communication.
Máy bay hiện đại dựa vào **hệ thống điện tử hàng không** để điều hướng và liên lạc.
Without proper avionics, it is difficult to fly safely at night.
Nếu không có **hệ thống điện tử hàng không** thích hợp, rất khó bay an toàn vào ban đêm.
The engineer is testing the new avionics systems.
Kỹ sư đang kiểm tra các hệ thống **điện tử hàng không** mới.
After the avionics upgrade, the cockpit displays were much easier to read.
Sau khi nâng cấp **hệ thống điện tử hàng không**, các màn hình trong buồng lái dễ đọc hơn nhiều.
Most job openings for pilots now require knowledge of advanced avionics.
Hầu hết các vị trí phi công hiện nay đều yêu cầu kiến thức về **hệ thống điện tử hàng không** tiên tiến.
He works as an avionics technician for a major airline.
Anh ấy làm kỹ thuật viên **điện tử hàng không** cho một hãng hàng không lớn.