"avidly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm gì đó với sự quan tâm hoặc nhiệt huyết rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'đọc', 'theo dõi', nhấn mạnh sự nhiệt tình tích cực. Không dùng cho hành động tiêu cực.
Examples
She avidly reads every new novel she can find.
Cô ấy **một cách háo hức** đọc mọi cuốn tiểu thuyết mới mà cô ấy tìm được.
Students avidly listen to the teacher’s stories.
Học sinh **một cách say mê** lắng nghe những câu chuyện của thầy giáo.
He avidly collects stamps from around the world.
Anh ấy **một cách say mê** sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới.
Fans avidly followed the news about the band’s reunion.
Người hâm mộ **một cách háo hức** theo dõi tin tức về buổi tái hợp của ban nhạc.
She avidly watches documentaries about wildlife.
Cô ấy **say mê** xem các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
After getting the recipe, he avidly tried to make the cake himself.
Sau khi có công thức, anh ấy **hào hứng** tự mình thử làm bánh.