Type any word!

"aviator" in Vietnamese

phi công (aviatorkính râm kiểu phi công)

Definition

Một người điều khiển máy bay, thường được dùng cho phi công hoặc người tham gia vào việc vận hành máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aviator' chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử; ngày nay 'phi công' dùng phổ biến hơn. Ngoài ra, 'aviator' còn chỉ một kiểu kính râm cổ điển.

Examples

The aviator flew the plane across the ocean.

**Phi công** đã lái máy bay vượt qua đại dương.

The young boy dreamed of becoming an aviator.

Cậu bé mơ ước trở thành một **phi công**.

Amelia Earhart was a famous aviator.

Amelia Earhart là một **phi công** nổi tiếng.

He put on his aviator sunglasses before stepping outside.

Anh ấy đeo kính râm **aviator** trước khi ra ngoài.

Back in the 1920s, being an aviator was seen as exciting and daring.

Vào những năm 1920, trở thành **phi công** được xem là rất hào hứng và táo bạo.

Are you interested in stories about early aviators and their adventures?

Bạn có quan tâm đến những câu chuyện về các **phi công** thời đầu và cuộc phiêu lưu của họ không?