Type any word!

"aviary" in Vietnamese

chuồng chim lớnnhà chim

Definition

Đây là một không gian hoặc chuồng rất lớn để nuôi chim, giúp chim có thể bay tự do và con người dễ dàng quan sát, bảo vệ hoặc nhân giống chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong sở thú hoặc khu bảo tồn; khác với lồng chim nhỏ vì cho phép chim bay tự do.

Examples

The zoo has a large aviary filled with colorful birds.

Sở thú có một **chuồng chim lớn** đầy những con chim đầy màu sắc.

We visited the aviary to see parrots and canaries.

Chúng tôi đến **chuồng chim lớn** để xem vẹt và chim yến.

The birds can fly freely inside the aviary.

Những chú chim có thể bay tự do trong **chuồng chim lớn**.

Have you ever walked through the tropical aviary at the park? It’s incredible!

Bạn đã từng đi bộ qua **chuồng chim lớn nhiệt đới** ở công viên chưa? Thật tuyệt vời!

The new aviary lets people get really close to rare birds without disturbing them.

**Chuồng chim lớn** mới cho phép người ta đến gần những loài chim quý hiếm mà không làm chúng sợ hãi.

After the storm, some birds escaped from the backyard aviary.

Sau cơn bão, một số con chim đã thoát ra khỏi **nhà chim** sau vườn.