"averting" in Vietnamese
Definition
Phòng ngừa điều xấu xảy ra hoặc quay ánh mắt/không nhìn vào một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'averting' thường thấy trong văn viết/trang trọng. Dùng với các cụm như 'averting disaster', 'averting your gaze'. Không dùng cho việc di chuyển vật thể thông thường. Khác với 'avoid', 'avert' nghiêng về ngăn chặn hoặc quay đi.
Examples
He is averting his eyes from the bright light.
Anh ấy đang **quay đi** ánh mắt khỏi ánh sáng chói.
Doctors are working on averting a health crisis.
Các bác sĩ đang nỗ lực **ngăn chặn** khủng hoảng y tế.
They succeeded in averting disaster.
Họ đã thành công trong việc **ngăn chặn** thảm hoạ.
By averting her gaze, she tried not to show her embarrassment.
Cô ấy **quay mặt đi** để không thể hiện sự xấu hổ.
The government focused on averting a financial collapse.
Chính phủ tập trung vào việc **ngăn chặn** sụp đổ tài chính.
He's always averting uncomfortable conversations by changing the subject.
Anh ấy luôn **tránh né** cuộc trò chuyện khó chịu bằng cách chuyển chủ đề.