"averages" in Vietnamese
Definition
'Các giá trị trung bình' là những con số thể hiện giá trị phổ biến hay tiêu biểu trong một tập hợp, thường tính bằng cách lấy tổng chia cho số lượng. Cũng dùng để chỉ mức độ tiêu chuẩn qua các thời kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Các giá trị trung bình' là dạng số nhiều, dùng cho nhiều tập hợp hoặc nhiều loại. Thường gặp trong toán, kinh doanh, thể thao, dự báo thời tiết. Một giá trị riêng chỉ dùng 'giá trị trung bình'. Không nhầm với 'trung vị' hoặc 'giá trị trung bình cộng'.
Examples
We calculated the class averages for the math test.
Chúng tôi đã tính **các giá trị trung bình** của cả lớp trong bài kiểm tra toán.
Monthly temperature averages show a rise this year.
**Các giá trị trung bình** nhiệt độ hàng tháng cho thấy có sự tăng lên năm nay.
The website reports batting averages of all players.
Trang web này báo cáo **các giá trị trung bình** đánh bóng của tất cả các cầu thủ.
Her grades aren't perfect, but her averages are above 85%.
Điểm số của cô ấy không hoàn hảo, nhưng **các giá trị trung bình** đều trên 85%.
You can't just look at a few games—try checking their season averages.
Đừng chỉ nhìn vài trận—hãy kiểm tra **các giá trị trung bình** trong cả mùa giải của họ.
Daily averages help track changes over time in data sets.
**Các giá trị trung bình** hàng ngày giúp theo dõi biến động dữ liệu theo thời gian.