Type any word!

"average joe" in Vietnamese

người bình thườngngười đàn ông bình dân

Definition

Đây là cách nói chỉ một người đàn ông bình thường, không nổi bật, đại diện cho người dân phổ thông trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ nam giới. 'Plain Jane' dùng cho nữ. Không mang ý xúc phạm nhưng có thể thiếu tôn trọng nếu lạm dụng.

Examples

Tom is just an average Joe who likes watching football on weekends.

Tom chỉ là một **người bình thường**, thích xem bóng đá cuối tuần.

The movie is about an average Joe who becomes a hero.

Bộ phim kể về một **người bình thường** trở thành anh hùng.

Most people think of themselves as an average Joe.

Hầu hết mọi người đều nghĩ mình là **người bình thường**.

He’s the kind of average Joe you’d meet at the local coffee shop.

Anh ấy là kiểu **người bình thường** bạn sẽ gặp ở quán cà phê địa phương.

Politicians often say they care about the average Joe, but do they really?

Các chính trị gia thường nói họ quan tâm đến **người bình thường**, nhưng liệu có thật không?

Don’t worry about fancy clothes—just dress like an average Joe and you’ll fit right in.

Đừng lo về quần áo sang chảnh—chỉ cần ăn mặc như một **người bình thường** là hòa nhập được rồi.