"avengers" in Vietnamese
Definition
Tên nhóm siêu anh hùng nổi tiếng trong phim và truyện tranh Marvel. Đôi khi cũng dùng cho những người muốn trả thù, nhưng chủ yếu nói về nhóm này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng để nói về nhóm siêu anh hùng Marvel, không dùng chung cho hành động báo thù ngoài đời. Luôn viết hoa đầu trong trường hợp tên riêng.
Examples
The Avengers are popular superheroes.
**Avengers** là những siêu anh hùng rất nổi tiếng.
Many kids love to watch Avengers movies.
Nhiều trẻ em thích xem phim **Avengers**.
Iron Man is part of the Avengers.
Iron Man là thành viên của nhóm **Avengers**.
Have you seen the new Avengers movie yet?
Bạn đã xem phim **Avengers** mới chưa?
My brother collects all the Avengers action figures.
Em trai tôi sưu tầm tất cả mô hình **Avengers**.
Whenever the world is in danger, the Avengers come together to save it.
Mỗi khi thế giới gặp nguy hiểm, **Avengers** sẽ hợp sức để cứu nó.