Type any word!

"aux" in Vietnamese

dây auxcổng aux

Definition

'Aux' là cách gọi ngắn của 'auxiliary', thường dùng để chỉ cổng hoặc dây kết nối âm thanh giữa điện thoại, máy nghe nhạc với loa hay hệ thống âm thanh ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong cụm như 'dây aux', 'cổng aux', chỉ dùng trong lĩnh vực âm thanh, đặc biệt là khi kết nối các thiết bị điện tử.

Examples

Plug your phone into the aux port to play music.

Cắm điện thoại của bạn vào **cổng aux** để phát nhạc.

This speaker has an aux input and Bluetooth.

Loa này có **cổng aux** và Bluetooth.

Can I borrow your aux cable?

Cho mình mượn **dây aux** của bạn được không?

Who’s got the aux? Let’s play some music!

Ai có **aux** không? Mở nhạc đi nào!

My car stereo only works with the aux plugged in.

Dàn âm thanh ô tô của tôi chỉ hoạt động khi cắm **aux**.

You can control the playlist if you have the aux cord.

Bạn có thể điều khiển playlist nếu bạn có **dây aux**.