Type any word!

"autumnal" in Vietnamese

mùa thuthuộc về mùa thu

Definition

Diễn tả những gì thuộc về hoặc mang đặc trưng của mùa thu, như màu sắc, cảnh vật, hoặc cảm giác của mùa thu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, thường dùng mô tả cảnh vật, trang phục, hoặc cảm xúc như 'autumnal colors', 'autumnal mood'. Không chỉ để nói 'trong mùa thu', mà còn diễn đạt phong cách hoặc không khí mùa thu.

Examples

The autumnal leaves are orange and yellow.

Lá **mùa thu** có màu cam và vàng.

We had an autumnal picnic in the park.

Chúng tôi đã có một buổi picnic **mùa thu** trong công viên.

She wore an autumnal dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **mùa thu** đến bữa tiệc.

There's an autumnal chill in the air this morning.

Sáng nay có cái se lạnh **mùa thu** trong không khí.

I'm loving these autumnal afternoons with golden sunlight.

Tôi rất yêu những buổi chiều **mùa thu** với ánh nắng vàng.

The painter captured an autumnal mood in her landscape.

Người họa sĩ đã thể hiện tâm trạng **mùa thu** trong bức tranh phong cảnh của mình.