"autopsying" in Vietnamese
Definition
Hành động kiểm tra y khoa thi thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, pháp y, thường nói đến bác sĩ hoặc chuyên gia pháp y. Không sử dụng cho người sống.
Examples
The doctors are autopsying the body to find out why she died.
Các bác sĩ đang **giải phẫu tử thi** để tìm ra nguyên nhân cô ấy chết.
The team was autopsying several bodies after the accident.
Nhóm đã **giải phẫu tử thi** nhiều thi thể sau tai nạn.
They are autopsying the body as part of the investigation.
Họ đang **giải phẫu tử thi** như một phần của cuộc điều tra.
After autopsying the victim, the results were inconclusive.
Sau khi **giải phẫu tử thi** nạn nhân, kết quả không rõ ràng.
He's been autopsying people in this city for twenty years.
Anh ấy đã **giải phẫu tử thi** ở thành phố này suốt hai mươi năm.
By autopsying the animal, scientists learned how the disease spread.
Bằng cách **giải phẫu tử thi** động vật, các nhà khoa học hiểu được cách bệnh lây lan.