"autonomic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phần hệ thần kinh kiểm soát các chức năng cơ thể tự động như nhịp tim, hô hấp và tiêu hóa mà không cần ý thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học với cụm 'hệ thần kinh tự động'. Không giống như 'tự động' dùng chung cho máy móc hoặc hành động.
Examples
The autonomic nervous system controls your heartbeat.
Hệ thần kinh **tự động** kiểm soát nhịp tim của bạn.
Breathing is regulated by your autonomic system.
Việc hít thở được hệ **tự động** của bạn điều chỉnh.
Digestion happens automatically thanks to the autonomic nervous system.
Tiêu hóa xảy ra tự động nhờ hệ thần kinh **tự động**.
When you're scared, your autonomic system speeds up your heartbeat.
Khi bạn sợ hãi, hệ **tự động** của bạn làm tim đập nhanh hơn.
Doctors study autonomic responses to diagnose certain illnesses.
Bác sĩ nghiên cứu các phản ứng **tự động** để chẩn đoán một số bệnh.
You don’t have to think about swallowing—your autonomic system takes care of it.
Bạn không cần phải nghĩ về việc nuốt—hệ **tự động** của bạn sẽ lo liệu.