"automation" in Vietnamese
Definition
Việc sử dụng máy móc hoặc công nghệ để thực hiện những công việc trước đây do con người đảm nhiệm, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm công sức của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, công nghiệp. Cụm từ phổ biến như 'tự động hóa quy trình', 'tự động hóa văn phòng', 'tự động hóa nhà máy'. Chỉ việc thay thế hoặc hỗ trợ lao động con người bằng công nghệ; không nhầm với 'tự động' (chỉ thiết bị).
Examples
Automation reduces the need for manual labor in factories.
**Tự động hóa** giảm nhu cầu lao động thủ công trong các nhà máy.
Many offices use automation to organize their data.
Nhiều văn phòng sử dụng **tự động hóa** để sắp xếp dữ liệu của họ.
Automation makes some jobs faster and easier.
**Tự động hóa** giúp một số công việc nhanh và dễ dàng hơn.
Thanks to automation, companies can produce goods around the clock.
Nhờ **tự động hóa**, các công ty có thể sản xuất hàng hóa suốt ngày đêm.
We're investing in automation to stay competitive in the market.
Chúng tôi đang đầu tư vào **tự động hóa** để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
People worry that automation might take away some jobs in the future.
Mọi người lo lắng rằng **tự động hóa** có thể lấy đi một số việc làm trong tương lai.