Type any word!

"automat" in Vietnamese

quán ăn tự độngmáy bán hàng tự động

Definition

'Quán ăn tự động' là loại nhà hàng tự phục vụ phổ biến ở thế kỷ trước, nơi thức ăn được lấy từ máy sau khi bỏ tiền xu. Ngày nay, thuật ngữ này hiếm dùng, thay vào đó dùng 'máy bán hàng tự động'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, nên dùng 'máy bán hàng tự động' khi nói về máy, không dùng 'quán ăn tự động' cho nhà hàng thường gặp ngày nay. Từ này thường thấy trong phim cổ hoặc sách lịch sử.

Examples

The old city had an automat where people bought sandwiches from machines.

Thành phố cũ có một **quán ăn tự động** nơi mọi người mua bánh mì kẹp từ máy móc.

She put coins in the automat to get a cup of coffee.

Cô ấy bỏ tiền xu vào **quán ăn tự động** để lấy một cốc cà phê.

The museum displays an original automat from the 1920s.

Bảo tàng trưng bày một **quán ăn tự động** nguyên bản từ những năm 1920.

Back in the day, grabbing lunch at the automat was quick and cheap.

Ngày xưa, ăn trưa ở **quán ăn tự động** vừa nhanh vừa rẻ.

Have you ever seen an automat in real life, or just in old movies?

Bạn đã từng thấy **quán ăn tự động** ngoài đời chưa, hay chỉ thấy trong phim xưa?

The city's last automat closed decades ago, but people still remember it fondly.

Quán **ăn tự động** cuối cùng của thành phố đã đóng cửa từ hàng chục năm trước, nhưng mọi người vẫn nhớ nó.